訟案
tụng án
Hán Việt: tụng án · Pinyin: sòng àn
Tổng quan
án tự; án kiện
1.诉讼的案件。
訴訟案件。也稱為「訟事」。
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ kiện
- Biên soạn 訟案 òng'àn n. lawsuit M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 訴訟案件。也稱為「訟事」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼的案件。
Eng
- Cihui 訟案 òng'àn n. lawsuit M:²jiàn
Đức
- Handedict Streitsache, Rechtsstreit