訟棠 sòng táng · tụng đường Hán Việt: tụng đường · Pinyin: sòng táng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 棠 (đường)Pinyinsòng tángHán Việttụng đườngCấu tạo訟 + 棠 · tụng + đường nghĩa thành phần: tụng + đường