訟樹 sòng shù · tụng thụ Hán Việt: tụng thụ · Pinyin: sòng shù Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 樹 (thụ)Pinyinsòng shùHán Việttụng thụCấu tạo訟 + 樹 · tụng + thụ nghĩa thành phần: tụng + thụ