訟狀 sòng zhuàng · tụng trạng Hán Việt: tụng trạng · Pinyin: sòng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 狀 (trạng)Pinyinsòng zhuàngHán Việttụng trạngCấu tạo訟 + 狀 · tụng + trạng nghĩa thành phần: tụng + trạng Nghĩa EngCihui 訟狀 òngzhuàng* n. plaint; indictment M:¹zhāng