訟見 sòng jiàn · tụng kiến Hán Việt: tụng kiến · Pinyin: sòng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 見 (kiến)Pinyinsòng jiànHán Việttụng kiếnCấu tạo訟 + 見 · tụng + kiến nghĩa thành phần: tụng + kiến