訟諜 sòng dié · tụng điệp Hán Việt: tụng điệp · Pinyin: sòng dié Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 諜 (điệp)Pinyinsòng diéHán Việttụng điệpCấu tạo訟 + 諜 · tụng + điệp nghĩa thành phần: tụng + điệp