訟費

sòng fèi tụng phí

Hán Việt: tụng phí · Pinyin: sòng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền bạc tiêu dùng vào việc thưa kiện. tụng phí tụng phí ☆Tiền bạc tiêu dùng vào việc thưa kiện.

Eng

  • Cihui 訟費 òngfèi n. fees entailed in a lawsuit