訟費 sòng fèi·tụng phí Hán Việt: tụng phí · Pinyin: sòng fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诉讼费。 Cấu tạo: 訟 (tụng) + 費 (phí)Pinyinsòng fèiHán Việttụng phíTừ loạidanhCấu tạo訟 + 費 · tụng + phí nghĩa thành phần: tụng + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí kiện tụngBiên soạn fees entailed in a lawsuitEngCihui 訟費 òngfèi n. fees entailed in a lawsuit Từ liên quan Gần nghĩa訟師 · 訟庭 · 訟棍 · 讼师 · 訟案 · 讼棍 · 費力 · 費工