訟鈴 sòng líng · tụng linh Hán Việt: tụng linh · Pinyin: sòng líng Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 鈴 (linh)Pinyinsòng língHán Việttụng linhCấu tạo訟 + 鈴 · tụng + linh nghĩa thành phần: tụng + linh