訟駁 sòng bó · tụng bác Hán Việt: tụng bác · Pinyin: sòng bó Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 駁 (bác)Pinyinsòng bóHán Việttụng bácCấu tạo訟 + 駁 · tụng + bác nghĩa thành phần: tụng + bác