訟魁 sòng kuí · tụng khôi Hán Việt: tụng khôi · Pinyin: sòng kuí Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 魁 (khôi)Pinyinsòng kuíHán Việttụng khôiCấu tạo訟 + 魁 · tụng + khôi nghĩa thành phần: tụng + khôi