訟鹿 sòng lù · tụng lộc Hán Việt: tụng lộc · Pinyin: sòng lù Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 鹿 (lộc)Pinyinsòng lùHán Việttụng lộcCấu tạo訟 + 鹿 · tụng + lộc nghĩa thành phần: tụng + lộc