䜣合 hân hợp Hán Việt: hân hợp Tổng quan Cấu tạo: 䜣 (hân) + 合 (hợp)Hán Việthân hợpCấu tạo䜣 + 合 · hân + hợp nghĩa thành phần: hân + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感通。《禮記.樂記》:「天地訢合,陰陽相得。」