訢合

hân hợp

Hán Việt: hân hợp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

感通。《禮記.樂記》:「天地訢合,陰陽相得。」

Cấu tạo: 䜣 (hân) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感通。《禮記.樂記》:「天地訢合,陰陽相得。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众