訢然 hân nhiên Hán Việt: hân nhiên Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 喜樂的樣子。《孟子.盡心上》:「終身訢然,樂而忘天下。」 Cấu tạo: 䜣 (hân) + 然 (nhiên)Hán Việthân nhiênTừ loạitínhCấu tạo䜣 + 然 · hân + nhiên nghĩa thành phần: hân + nhiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ vui mừngTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜樂的樣子。《孟子.盡心上》:「終身訢然,樂而忘天下。」 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而