䜣然 hân nhiên Hán Việt: hân nhiên Tổng quan Cấu tạo: 䜣 (hân) + 然 (nhiên)Hán Việthân nhiênCấu tạo䜣 + 然 · hân + nhiên nghĩa thành phần: hân + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜樂的樣子。《孟子.盡心上》:「終身訢然,樂而忘天下。」