訣奧 jué ào · quyết áo Hán Việt: quyết áo · Pinyin: jué ào Tổng quan Cấu tạo: 訣 (quyết) + 奧 (áo)Pinyinjué àoHán Việtquyết áoCấu tạo訣 + 奧 · quyết + áo nghĩa thành phần: quyết + áo