诀绝 quyết tuyệt Hán Việt: quyết tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 诀 (quyết) + 绝 (tuyệt)Hán Việtquyết tuyệtCấu tạo诀 + 绝 · quyết + tuyệt nghĩa thành phần: quyết + tuyệt