訥直 nè zhí · nột trực Hán Việt: nột trực · Pinyin: nè zhí Tổng quan Cấu tạo: 訥 (nột) + 直 (trực)Pinyinnè zhíHán Việtnột trựcCấu tạo訥 + 直 · nột + trực nghĩa thành phần: nột + trực