訪問方式

fǎng wèn fāng shìphóng vấn phương thức

Hán Việt: phóng vấn phương thức · Pinyin: fǎng wèn fāng shì

Tổng quan

phương thức truy cập

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương thức truy cập

Eng

  • Cihui access method

Đức

  • Handedict Zugriffsart, Zugriffsverfahren

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问时间 · 访问的 · 訪問者 · 访问贫民区 · 訪問量 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法