访问的

phóng vấn đích

Hán Việt: phóng vấn đích

Tổng quan

thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra, thuộc sự thăm viếng xem visitatorial

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra, thuộc sự thăm viếng xem visitatorial

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问者 · 访问量 · 訪問 · 访问 · 访问方式 · 访问时间 · 访问贫民区 · 访问的名片