访问贫民区

phóng vấn bần dân khu

Hán Việt: phóng vấn bần dân khu

Tổng quan

phần không nhờn (của dầu sống), cặn (dầu nhờn), khu nhà ổ chuột, đi tìm hiểu tình hình sinh hoạt của nhân dân ở các khu ổ chuột

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 貧 (bần) + 民 (dân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu nhà ổ chuột

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问方式 · 访问时间 · 访问控制包 · 访问控制表 · 访问时复制 · 访问的名片 · 访问令牌 · 访问号码