訪善 fǎng shàn · phóng thiện Hán Việt: phóng thiện · Pinyin: fǎng shàn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 善 (thiện)Pinyinfǎng shànHán Việtphóng thiệnCấu tạo訪 + 善 · phóng + thiện nghĩa thành phần: phóng + thiện