訪察
phóng sát
Hán Việt: phóng sát
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ìm hỏi xem xét sự việc. phỏng sát phỏng sát ☆Tìm hỏi xem xét sự việc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 探查。《紅樓夢》第五回:「因近來風流冤孽,纏綿於此處,是以前來訪察機會,佈散相思。」
Eng
- Cihui 訪察 fǎngchá v. visit and scrutinize