訪牌 fǎng pái · phóng bài Hán Việt: phóng bài · Pinyin: fǎng pái Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 牌 (bài)Pinyinfǎng páiHán Việtphóng bàiCấu tạo訪 + 牌 · phóng + bài nghĩa thành phần: phóng + bài