訪獵 fǎng liè · phóng liệp Hán Việt: phóng liệp · Pinyin: fǎng liè Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 獵 (liệp)Pinyinfǎng lièHán Việtphóng liệpCấu tạo訪 + 獵 · phóng + liệp nghĩa thành phần: phóng + liệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徵求。明.朱權《卓文君》第一折:「見今漢武皇帝即位,訪獵賢士,想小生守著這斷簡殘篇,短檠破硯,幾時是了?」