訪聞

fǎng wén phóng văn

Hán Việt: phóng văn · Pinyin: fǎng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探聽。《儒林外史》第八回:「因此,各上司訪聞,都道是江西第一個能員。」