訪舉 fǎng jǔ · phóng cử Hán Việt: phóng cử · Pinyin: fǎng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 舉 (cử)Pinyinfǎng jǔHán Việtphóng cửCấu tạo訪 + 舉 · phóng + cử nghĩa thành phần: phóng + cử