訪舊 fǎng jiù · phóng cựu Hán Việt: phóng cựu · Pinyin: fǎng jiù Tổng quan thăm vùng đất xưa Cấu tạo: 訪 (phóng) + 舊 (cựu)Pinyinfǎng jiùHán Việtphóng cựuCấu tạo訪 + 舊 · phóng + cựu nghĩa thành phần: phóng + cựu Nghĩa ViệtCihui thăm vùng đất xưa。訪問故舊、故地。Cihui thăm vùng đất xưa