訪落 fǎng luò · phóng lạc Hán Việt: phóng lạc · Pinyin: fǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 落 (lạc)Pinyinfǎng luòHán Việtphóng lạcCấu tạo訪 + 落 · phóng + lạc nghĩa thành phần: phóng + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周頌》的篇名。共一章。根據〈詩序〉:「訪落,嗣王謀於廟也。」首章二句為:「訪予落止,率時昭考。」