訪覓 fǎng mì · phóng mịch Hán Việt: phóng mịch · Pinyin: fǎng mì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 覓 (mịch)Pinyinfǎng mìHán Việtphóng mịchCấu tạo訪 + 覓 · phóng + mịch nghĩa thành phần: phóng + mịch