訪親

fǎng qīn phóng thân

Hán Việt: phóng thân · Pinyin: fǎng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訪親 ǎngqīn v.o. look for or visit relatives