訪論 fǎng lùn · phóng luận Hán Việt: phóng luận · Pinyin: fǎng lùn Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 論 (luận)Pinyinfǎng lùnHán Việtphóng luậnCấu tạo訪 + 論 · phóng + luận nghĩa thành phần: phóng + luận