訪議 fǎng yì · phóng nghị Hán Việt: phóng nghị · Pinyin: fǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 議 (nghị)Pinyinfǎng yìHán Việtphóng nghịCấu tạo訪 + 議 · phóng + nghị nghĩa thành phần: phóng + nghị