訪賢 fǎng xián · phóng hiền Hán Việt: phóng hiền · Pinyin: fǎng xián Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 賢 (hiền)Pinyinfǎng xiánHán Việtphóng hiềnCấu tạo訪 + 賢 · phóng + hiền nghĩa thành phần: phóng + hiền Nghĩa EngCihui 訪賢 ǎngxián v.o. search for or call upon a man of virtue and ability