訪銷 phóng tiêu Hán Việt: phóng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 銷 (tiêu)Hán Việtphóng tiêuCấu tạo訪 + 銷 · phóng + tiêu nghĩa thành phần: phóng + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指批發部門到零售商了解貨物市場銷售並推銷貨品。EngCihui 訪銷 ǎngxiāo n. promotion sales