設下 thiết hạ Hán Việt: thiết hạ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 下 (hạ)Hán Việtthiết hạCấu tạo設 + 下 · thiết + hạ nghĩa thành phần: thiết + hạ Nghĩa EngCihui 設下 shèxià* r.v. 1. arrange; prepare 2. set up (a trap/etc.)