設伏
thiết phục
Hán Việt: thiết phục · Pinyin: shè fú
Tổng quan
chuẩn bị phục kích | phục kích bố trí mai phục; bố trí phục kích。佈置伏兵。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị phục kích | phục kích bố trí mai phục; bố trí phục kích。佈置伏兵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設置伏兵。《漢書.卷三○.藝文志》:「出奇設伏,變詐之兵並作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 布设伏兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.布设伏兵。
Eng
- CC-CEDICT to prepare an ambush|to waylay
- Cihui to prepare an ambush; to waylay