設使

shè shǐ thiết sử

Hán Việt: thiết sử · Pinyin: shè shǐ

Tổng quan

giả sử: nếu/giả dụ

Cấu tạo: (thiết) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả sử; nếu; giả dụ。假使;如果。
  • Cihui giả sử: nếu/giả dụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假設、假使。如:「設使有四科不及格,他就必須留級了。」也作「設令」、「設若」。

Eng

  • Cihui 設使 hèshǐ conj. if; suppose; in case