設供 shè gōng · thiết cung Hán Việt: thiết cung · Pinyin: shè gōng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 供 (cung)Pinyinshè gōngHán Việtthiết cungCấu tạo設 + 供 · thiết + cung nghĩa thành phần: thiết + cung