設利 shè lì · thiết lợi Hán Việt: thiết lợi · Pinyin: shè lì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 利 (lợi)Pinyinshè lìHán Việtthiết lợiCấu tạo設 + 利 · thiết + lợi nghĩa thành phần: thiết + lợi Nghĩa ViệtCihui thiết lợi (術語)見舍利條。☸