設在

shè zài thiết tại

Hán Việt: thiết tại · Pinyin: shè zài

Tổng quan

thiết lập tại (một địa điểm cụ thể)

Cấu tạo: (thiết) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập tại (một địa điểm cụ thể)