設奠

thiết điện

Hán Việt: thiết điện

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳設祭品追悼亡者。《新唐書.卷七七.后妃傳下.昭德王皇后傳》:「將葬,后母郕國鄭夫人請設奠,有詔祭物無用寓,欲祭聽之。」

Eng

  • Cihui 設奠 shèdiàn v.o. offer sacrifices to the newly dead