設局
thiết cục
Hán Việt: thiết cục · Pinyin: shè jú
Tổng quan
giăng bẫy
Nghĩa
Việt
- Cihui giăng bẫy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 安排圈套。如:「設局詐賭」、「設局害人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓设立某种官署﹑机构; 设置圈套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓设立某种官署﹑机构。 2.设置圈套。
Eng
- CC-CEDICT to set a trap
- Cihui to set a trap