設府 shè fǔ · thiết phủ Hán Việt: thiết phủ · Pinyin: shè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 府 (phủ)Pinyinshè fǔHán Việtthiết phủCấu tạo設 + 府 · thiết + phủ nghĩa thành phần: thiết + phủ