設座 thiết tọa Hán Việt: thiết tọa Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 座 (tọa)Hán Việtthiết tọaCấu tạo設 + 座 · thiết + tọa nghĩa thành phần: thiết + tọa Nghĩa EngCihui 設座 hèzuò* v.o. choose a place to give a banquet; install seats