設戲 shè xì · thiết hí Hán Việt: thiết hí · Pinyin: shè xì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 戲 (hí)Pinyinshè xìHán Việtthiết híCấu tạo設 + 戲 · thiết + hí nghĩa thành phần: thiết + hí