設擺

shè bǎi thiết bãi

Hán Việt: thiết bãi · Pinyin: shè bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設擺 hèbǎi v. lay out (for an altar/dinner/etc.)