設政 shè zhèng · thiết chánh Hán Việt: thiết chánh · Pinyin: shè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 政 (chánh)Pinyinshè zhèngHán Việtthiết chánhCấu tạo設 + 政 · thiết + chánh nghĩa thành phần: thiết + chánh