設熬 shè áo · thiết ngao Hán Việt: thiết ngao · Pinyin: shè áo Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 熬 (ngao)Pinyinshè áoHán Việtthiết ngaoCấu tạo設 + 熬 · thiết + ngao nghĩa thành phần: thiết + ngao