設燕 shè yàn · thiết yến Hán Việt: thiết yến · Pinyin: shè yàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 燕 (yến)Pinyinshè yànHán Việtthiết yếnCấu tạo設 + 燕 · thiết + yến nghĩa thành phần: thiết + yến