設營隊 shè yíng duì · thiết doanh đội Hán Việt: thiết doanh đội · Pinyin: shè yíng duì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 營 (doanh) + 隊 (đội)Pinyinshè yíng duìHán Việtthiết doanh độiCấu tạo設 + 營 + 隊 · thiết + doanh + đội nghĩa thành phần: thiết + doanh + đội Nghĩa EngCihui 設營隊 hèyíngduì p.w. quartering party