設版 shè bǎn · thiết bản Hán Việt: thiết bản · Pinyin: shè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 版 (bản)Pinyinshè bǎnHán Việtthiết bảnCấu tạo設 + 版 · thiết + bản nghĩa thành phần: thiết + bản